face fungus

face fungus

A man trims his face fungus with a small pair of scissors.

Định nghĩa

Danh từ: - Râu, râu quai nón: "face fungus" một thuật ngữ thân mật hoặc hài hước để chỉ bộ râu mọcphần dưới khuôn mặt của nam giới. Từ này nhấn mạnh vào sự xuất hiện tự nhiên của lông trên mặt như một loại "nấm" (fungus) mọc trên da.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định cạo bỏ râu của mình để có vẻ ngoài sạch sẽ hơn.)
  • (Bộ râu của ông già dày xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow a face fungus": nuôi râu, để râu mọc.
    • He is trying to grow a face fungus for the first time. (Anh ấy đang thử nuôi râu lần đầu tiên.)
  • "a thick face fungus": bộ râu rậm rạp.
    • The lumberjack had a thick face fungus that covered his chin. (Người tiều phu bộ râu rậm phủ kín cằm.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial hair (n): lông mặt (thuật ngữ trung tính, bao gồm râu, ria mép, tóc mai).
    • Facial hair is common among adult men. (Lông mặt phổ biếnnam giới trưởng thành.)
  • Beard (n): râu (chỉ phần râu mọccằm ).
    • He has a long beard. (Anh ấy bộ râu dài.)
  • Mustache (n): ria mép.
    • He trimmed his mustache carefully. (Anh ấy tỉa ria mép cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Beard: râu (thông dụng nhất).
  • Whiskers: râu (thường dùng cho động vật, nhưng cũng có thể dùng cho người theo nghĩa hài hước).
  • Stubble: râu lún phún (râu chưa cạo sau một vài ngày).
    • He had a bit of stubble on his face. (Anh ấy một chút râu lún phún trên mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: để mọc dài ra (râu hoặc tóc).
    • He is growing out his face fungus for a contest. (Anh ấy đang để râu mọc dài cho một cuộc thi.)
  • Shave off: cạo sạch (râu).
    • She asked him to shave off his face fungus. ( ấy yêu cầu anh ấy cạo sạch râu.)
Thành ngữ liên quan
  • A face full of fungus: (thân mật) một khuôn mặt đầy râu.
    • After a month without shaving, he had a face full of fungus. (Sau một tháng không cạo, anh ấy một khuôn mặt đầy râu.)